Thông tin XKLĐ

Những từ chuyên ngành xuất khẩu lao động Nhật Bản - Đúc nhựa

2018-01-16 10:25:43 | Lượt xem: 394 | Thông tin XKLĐ

Từ chuyên ngành nhựa

MỘT SỐ TỪ CHUYÊN NGÀNH ĐÚC NHỰA
STT Tiếng Nhật Phiên âm Nghĩa
1 ABS 樹脂 ABS jyushi Nhựa ABS
2 危ない Abunai Nguy hiểm
3 油汚れ Abura yogore Bẩn dầu
4 穴を開ける Ana wo Akeru Khoan lỗ
5 Ao Mầu xanh
6 圧力 Atsuryoku Áp lực
7 バフ Bafu Đĩa vải đánh bóng sản phẩm
8 バリ仕上げ Bary shiage Hoàn thiện gọt Bari
9 バリ取り Bary tory Gọt Bari
10 ベージュ Bēju Mầu nâu nhạt
11 ベルトコンベヤー Beruto konbeyā Băng chuyền
12 ビニール袋 Binīru fukuro Túi ni lông
13 ブラック Burakku Mầu đen
14 ブルー Burū Mầu xanh
15 茶色 Chai iro Mầu nâu
16 ダイヤルゲージ Daiyaru gēji Đồng hồ đo mặt phằng
17 Dan Xếp thành tầng
18 ダンボール Danbōru Hộp các tông
19 伝票 Denpyō Phiếu giao hàng
20 粉砕機 Funsaiki Máy nghiền
21 フォークリフト Fōku rifuto Xe nâng hàng
22 ガームテープ Gāmu Tēpu Băng dính cao su
23 顔料 Ganryō Bột tạo mầu
24 ガス Gasu Vết cháy
25 ゲートカット Gēto katto Cắt đầu nhựa Geto
26 ゲートカット忘れ Gēto katto wasure Quên cắt đầu nhựa Geto
27 5 大不良 Godai furyō 5 lỗi hàng hỏng lớn
28 グレー Gurei Mầu ghi, xám tro
29 グリーン Gurīn Mầu xanh lá cây
30 灰色 Hai iro Mầu ghi, xám tro
31 ハイトゲージ Haito gēji Đồng hồ đo độ cao
32 測る Hakaru Cân đo
33 白化 Hakka Vết nhựa trắng
34 貼る Haru Dán
35 挟む Hasamu Kẹp vào
36 平面 Heimen Mặt phẳng
37 ヒケ Hige Vết lõm
38 ホワイト Howaito Mầu trắng
39 異物 Ibutsu Dị vật
40 員数違い Insu chigai Sai số lượng
41 Iro Mầu sắc
42 色違い Iro chigai Khác mầu
43 色ムラ Iro mura Loang mầu
44 糸引き Itohiki Sợi nhựa thừa
45 重量 Jyūryō Trọng lượng
46 火気厳禁 Kaki genkin Cấm lửa
47 金型 Kanagata Khuôn thép
48 金具 Kanagu Phụ tùng thép
49 検査 Kensa Kiểm tra
50 欠品 Keppin Thiếu chi tiết
51 危険 Kiken Nguy hiểm
52 キズ Kizu Vết xước
53 梱包 Konpō Đóng gói hàng
54 コンテナ Kontena Hộp đựng sản phẩm
55 クリップ Kurippu Kẹp nhựa hoặc sắt
56 Kuro Mầu đen
57 マイクロメータ Maikuromēta Thước vi phân
58 面取り Mentory Gọt vát mép
59 Midori Mầu xanh lá cây
60 ミラマット Mira matto Tấm giấy lót hàng
61 目視 Mokushi Kiểm tra bằng mắt
62 ナイフ Naifu Dao gọt
63 ニッパー Nippā Kìm cắt
64 温度 Ondo Nhiệt độ
65 パレット Paretto Giá để hàng cho xe nâng
66 ラベル違い Raberu chigai Khác nhãn mác
67 レッド Reddo Mầu đỏ
68 Retsu Xếp thành hàng
69 作業服 Sagyō fuku Quần áo bảo hộ
70 作業要領書 Sagyō yōryōsho Bản hướng dẫn thao tác
71 サンプル参照 Sanpuru Sanshō Mẫu Sp tham khảo
73 成形品 Seikei hin Hàng thành phẩm
74 専用箱 Senyō hako Hộp chuyên dụng
75 シリンダー Shirindā Xi lanh trong máy ép nhựa
76 測定する Sokutei suru Đo đạc
77 スクリュー Sukuryū Bộ phận đẩy nhựa xoay
78 寸法 Sunpō Kích thước
79 手袋 Te bukuro Găng tay bảo hộ
80 割れ Ware Vỡ
81 やすり Yasuri Cái giũa
82 汚れ Yogore Vết bẩn
83 材不 Zaifu Thiếu, hết nguyên liệu nhựa
84 材料 Zairyō Nguyên liệu
85 材料名 Zairyō mei Tên nguyên liệu



hỗ trợ & tư vấn

Cảm ơn Quý vị đã ghé thăm. Chúng tôi hân hạnh được giải đáp thông tin qua:

Hotline:

Tel:

Email:

Add:

Thống kê truy cập


Đầu trang