Thông tin XKLĐ

Những từ chuyên ngành xuất khẩu lao động Nhật Bản - Cơ khí

2018-01-16 10:16:07 | Lượt xem: 476 | Thông tin XKLĐ

Từ chuyên ngành cơ khí

MỘT SỐ TỪ CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ
STT Hiragana Kanji Nghĩa
1 マイナスドライバー   Tô vít 2 cạnh
2 プラスドライバー   Tô vít 4 cạnh
3 ボックスドライバー   Tô vít đầu chụp
4 バール   xà beng, đòn bẩy
5 サンダー   Máy mài
6 だがね   Cái đục
7 ニッパ   Kìm cắt
8 ペンチ   Kìm điện
9 ラジオペンチ   Kìm mỏ nhọn
10 ハンマ(ポンチ)   Búa
11 てんけんハンマ 点検ハンマ Búa kiểm tra
12 リッチハンマ   Búa nhựa
13 モンキハンマ   Mỏ lết
14 スパナー   Cờ lê
15 くみスパナー 組みスパナー Bộ cớ lê
16 コンパス   Compa
17 しの   Dụng cụ chỉnh tâm
18 ラジットレンチ   Cái choòng đen
19 ポンチ   Chấm dấu
20 ひらやすり 平やすり Rũa to hcn
21 さんかく 三角 3 góc
22 ぎゃくタップ 逆タップ Mũi khoan taro
23 タップハンドル   Tay quay taro
24 ドリル   khoan bê tông
25 ソケトレンチ   Cái choòng
26 タッパ   Taro ren
27 ジグソー   Mắt cắt
28 ジェットタガネ   Máy đánh xỉ
29 シャコ   Ê to
30 スケール   Thước dây
31 ぶんどき   Thước đo độ
32 スコヤー   Ke vuông
33 イヤーがん   Súng bắn khí
34 ノギス   Thước kẹp cơ khí
35 グリスポンプ   Bơm dầu
36 かなきりバサミ   Kéo cắt kim loại
37 ひずみ   Cong, xước
38 ちょうこく 彫刻 Khắc
39 けんまき   Máy mài đầu kim
40 せいみつ 精密 chính xác
41 はかる 計る đo
42 すんぽう 寸法 Kích thước
43 ノギス   Thước cặp
44 ひらワッシャー 平ワッシャー Long đen
45 ねじ   Vít
46 ボルト   Bulông
47 ローレット   Chốt khóa
48 ブレーカ   Áptomát
49 トランス   Máy biến áp
50 ヒューズ   Cầu chì
51 リレ   Role
52 ダクト   Ống ren
53 サーマル   Rơle nhiệt
54 ソケット   Đế rơle
55 コネクタ   Đầu nối
56 メーター   Ampe kế
57 でんせん 電線ランプ Đèn báo nguồn
58 ていばん 底板 Mặt đáy
59 そくばん 即板 Mặt cạnh
60 てんばん 天板 Nóc
61 ナット   Đai ốc
62 インシュロック   Dây thit
63 ストリッパ   Kìm rút dây
64 スプリング   Vòng đệm
65 コンプレッサー   Máy nén khí
66 リベック   Súng bắn đinh
67 ボックスレンチ   Dụng cụ tháo mũi khoan
68 ジグソー   Cưa tay
69 ポンチ   Vạch dấu
70 エアサンダー   Máy mài
71 ピット Piston Pít-tông
72 でんきはんたごで 電気半田ごて Máy hàn điện
73 りょうぐちスパナー 両口スパナー Cờ lê 2 đầu
74 かなきりのこ   Cưa cắt kim loaị
75 ダガネ   Đột
76 やすり   Dũa
43 ノギス   Thước cặp
78 じょうばん   Bàn móp
79 トースカン   Bàn móp
80 Vブロック   Khối V
81 ピッチゲージ   Thước hình bánh răng
82 パイプカッター   Dao cắt ống
83 パイプレンチ   Kìm vặn ống nước
84 ワイヤブラシュー   Bàn chải sắt
85 あぶらをさす 油をさす Bôi dầu vào
86 まんりき   Mỏ cặp
87 かじゃ   Dụng cụ tạo gờ
88 へら   Dao bay
89 かんな   Dụng cụ bào
90 りょうは 両刃のこ Dao 2 lưỡi
91 さげふり   Quả dọi
92 すいじゅんき 水準器 máy đo mặt phẳng bằng nước
93 トーチランプ   Đèn khò
94 スコップ   Xẻng
95 はけ   Chổi sơn
96 スプレーガン   Bình phun



hỗ trợ & tư vấn

Cảm ơn Quý vị đã ghé thăm. Chúng tôi hân hạnh được giải đáp thông tin qua:

Hotline:

Tel:

Email:

Add:

Thống kê truy cập


Đầu trang